接續詞 tiếp tục từ Hán Việt: tiếp tục từ Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 續 (tục) + 詞 (từ)Hán Việttiếp tục từCấu tạo接 + 續 + 詞 · tiếp + tục + từ nghĩa thành phần: tiếp + tục + từ Nghĩa EngCihui 接續詞 iēxùcí n. <lg.> conjunction