接紙接頭 jiē zhǐ jiē tóu · tiếp chỉ tiếp đầu Hán Việt: tiếp chỉ tiếp đầu · Pinyin: jiē zhǐ jiē tóu Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 紙 (chỉ) + 接 (tiếp) + 頭 (đầu)Pinyinjiē zhǐ jiē tóuHán Việttiếp chỉ tiếp đầuCấu tạo接 + 紙 + 接 + 頭 · tiếp + chỉ + tiếp + đầu nghĩa thành phần: tiếp + chỉ + tiếp + đầu