接線柱
tiếp tuyến trụ
Hán Việt: tiếp tuyến trụ
Tổng quan
trụ cố định dây dẫn
Nghĩa
Việt
- Cihui trụ cố định dây dẫn
Eng
- Cihui 接線柱 iēxiànzhù n. <elec.> terminal; binding post M:²gēn
Hán Việt: tiếp tuyến trụ
trụ cố định dây dẫn