接紹香煙

jiē shào xiāng yān tiếp thiệu hương yên

Hán Việt: tiếp thiệu hương yên · Pinyin: jiē shào xiāng yān

Tổng quan

Cấu tạo: (tiếp) + (thiệu) + (hương) + (yên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 香烟:祭祖时所燃的烟香。旧时比喻生养子孙,使家族繁衍不断。