接腳壻 jiē jiǎo xù · tiếp cước tế Hán Việt: tiếp cước tế · Pinyin: jiē jiǎo xù Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 腳 (cước) + 壻 (tế)Pinyinjiē jiǎo xùHán Việttiếp cước tếCấu tạo接 + 腳 + 壻 · tiếp + cước + tế nghĩa thành phần: tiếp + cước + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"接脚夫"。