接脚夫 tiếp cước phu Hán Việt: tiếp cước phu Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 脚 (cước) + 夫 (phu)Hán Việttiếp cước phuCấu tạo接 + 脚 + 夫 · tiếp + cước + phu nghĩa thành phần: tiếp + cước + phu