接脚婿 tiếp cước tế Hán Việt: tiếp cước tế Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 脚 (cước) + 婿 (tế)Hán Việttiếp cước tếCấu tạo接 + 脚 + 婿 · tiếp + cước + tế nghĩa thành phần: tiếp + cước + tế