接膝交言 tiếp tất giao ngôn Hán Việt: tiếp tất giao ngôn Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 膝 (tất) + 交 (giao) + 言 (ngôn)Hán Việttiếp tất giao ngônCấu tạo接 + 膝 + 交 + 言 · tiếp + tất + giao + ngôn nghĩa thành phần: tiếp + tất + giao + ngôn Nghĩa EngCihui 接膝交言 iēxījiāoyán f.e. <wr.> have an intimate conversation