接触不良

jiē chù bù liángtiếp xúc bất lương

Hán Việt: tiếp xúc bất lương · Pinyin: jiē chù bù liáng

Tổng quan

tiếp xúc lỏng lẻo hoặc hỏng (điện)

Cấu tạo: 接 (tiếp) + 觸 (xúc) + 不 (bất) + 良 (lương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mất kết nối
  • Google Alex v6 tiếp xúc kém
  • Tần suất từ tiếp xúc lỏng lẻo hoặc hỏng (điện)
  • Biên soạn 接觸不良 iēchùbùliáng f.e. loose contact

Eng

  • JMdict loose connection
  • JMdict bad contact
  • Cihui loose or defective contact (elec.)
  • Tần suất từ 接觸不良 iēchùbùliáng f.e. loose contact

Đức

  • Handedict Wackelkontakt

ja

  • JMdict 接触不良(せっしょくふりょう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

不良倾向 · 不良品行 · 不良少年 · 接触反应 · 接触眼镜 · 接触酵素 · 接觸眼鏡 · 不良人