接触传染物

tiếp xúc truyện nhiễm vật

Hán Việt: tiếp xúc truyện nhiễm vật

Tổng quan

Cấu tạo: 接 (tiếp) + 觸 (xúc) + 傳 (truyện) + 染 (nhiễm) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tác nhân lây nhiễm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi contagium

Eng

  • Cihui contagium
  • Tần suất từ contagium

Từ liên quan

Gần nghĩa

接触反应的 · 接触不良 · 接触反应 · 接触眼镜 · 接触酵素 · 接觸眼鏡 · 接触传染力 · 接触内视镜