接触酵素 tiếp xúc diếu tố Hán Việt: tiếp xúc diếu tố Tổng quan (hoá học) catalaza Cấu tạo: 接 (tiếp) + 觸 (xúc) + 酵 (diếu) + 素 (tố)Hán Việttiếp xúc diếu tốTừ loạidanhCấu tạo接 + 觸 + 酵 + 素 · tiếp + xúc + diếu + tố nghĩa thành phần: tiếp + xúc + diếu + tố Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 catalaseMainlandKaggle Zh-Vi catalase Từ liên quan Gần nghĩa接触不良 · 接触反应 · 接触眼镜 · 接觸眼鏡 · 接触反应的 · 接触器 · 接触地 · 接触的