接觸酵素 tiếp xúc diếu tố Hán Việt: tiếp xúc diếu tố Tổng quan (hoá học) catalaza Cấu tạo: 接 (tiếp) + 觸 (xúc) + 酵 (diếu) + 素 (tố)Hán Việttiếp xúc diếu tốCấu tạo接 + 觸 + 酵 + 素 · tiếp + xúc + diếu + tố nghĩa thành phần: tiếp + xúc + diếu + tố Nghĩa ViệtCihui (hoá học) catalaza