接触内视镜

tiếp xúc nội thị kính

Hán Việt: tiếp xúc nội thị kính

Tổng quan

Cấu tạo: 接 (tiếp) + 觸 (xúc) + 內 (nội) + 視 (thị) + 鏡 (kính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ống nội soi tiếp xúc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi endoser

Eng

  • Cihui endoser

Từ liên quan

Gần nghĩa

接触反应的 · 接触不良 · 接触反应 · 接触眼镜 · 接触酵素 · 接觸眼鏡 · 接触传染力 · 接触传染物