接觸曝光 jiē chù bào guāng · tiếp xúc bộc quang Hán Việt: tiếp xúc bộc quang · Pinyin: jiē chù bào guāng Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 觸 (xúc) + 曝 (bộc) + 光 (quang)Pinyinjiē chù bào guāngHán Việttiếp xúc bộc quangCấu tạo接 + 觸 + 曝 + 光 · tiếp + xúc + bộc + quang nghĩa thành phần: tiếp + xúc + bộc + quang