接觸面積 jiē chù miàn jī · tiếp xúc diện tích Hán Việt: tiếp xúc diện tích · Pinyin: jiē chù miàn jī Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 觸 (xúc) + 面 (diện) + 積 (tích)Pinyinjiē chù miàn jīHán Việttiếp xúc diện tíchCấu tạo接 + 觸 + 面 + 積 · tiếp + xúc + diện + tích nghĩa thành phần: tiếp + xúc + diện + tích