接觸傳染物
tiếp xúc truyện nhiễm vật
Hán Việt: tiếp xúc truyện nhiễm vật
Tổng quan
Cấu tạo: 接 (tiếp) + 觸 (xúc) + 傳 (truyện) + 染 (nhiễm) + 物 (vật)
Nghĩa
Eng
- Cihui contagium
Hán Việt: tiếp xúc truyện nhiễm vật
Cấu tạo: 接 (tiếp) + 觸 (xúc) + 傳 (truyện) + 染 (nhiễm) + 物 (vật)