接觸內視鏡 tiếp xúc nội thị kính Hán Việt: tiếp xúc nội thị kính Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 觸 (xúc) + 內 (nội) + 視 (thị) + 鏡 (kính)Hán Việttiếp xúc nội thị kínhCấu tạo接 + 觸 + 內 + 視 + 鏡 · tiếp + xúc + nội + thị + kính nghĩa thành phần: tiếp + xúc + nội + thị + kính Nghĩa EngCihui endoser