接觸感應

jiēchù gǎnyìng tiếp xúc cảm ứng

Hán Việt: tiếp xúc cảm ứng · Pinyin: jiēchù gǎnyìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiếp) + (xúc) + (cảm) + (ứng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui psychometry