接觸拷貝

jiē chù kǎo bèi tiếp xúc khảo bối

Hán Việt: tiếp xúc khảo bối · Pinyin: jiē chù kǎo bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (tiếp) + (xúc) + (khảo) + (bối)