接觸軟片 jiē chù ruǎn piàn · tiếp xúc nhuyễn phiến Hán Việt: tiếp xúc nhuyễn phiến · Pinyin: jiē chù ruǎn piàn Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 觸 (xúc) + 軟 (nhuyễn) + 片 (phiến)Pinyinjiē chù ruǎn piànHán Việttiếp xúc nhuyễn phiếnCấu tạo接 + 觸 + 軟 + 片 · tiếp + xúc + nhuyễn + phiến nghĩa thành phần: tiếp + xúc + nhuyễn + phiến