接觸電阻 tiếp xúc điện trở Hán Việt: tiếp xúc điện trở Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 觸 (xúc) + 電 (điện) + 阻 (trở)Hán Việttiếp xúc điện trởCấu tạo接 + 觸 + 電 + 阻 · tiếp + xúc + điện + trở nghĩa thành phần: tiếp + xúc + điện + trở Nghĩa EngCihui 接觸電阻 iēchù diànzǔ n. contact resistance