接財神

tiếp tài thần

Hán Việt: tiếp tài thần

Tổng quan

Cấu tạo: (tiếp) + (tài) + (thần)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊曆年初祭財神,稱為「接財神」。也稱為「迎財神」。

Eng

  • Cihui 接財神 iē cáishén v.o. <topo.> kidnap for ransom