接過來 tiếp quá lai Hán Việt: tiếp quá lai Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 過 (quá) + 來 (lai)Hán Việttiếp quá laiCấu tạo接 + 過 + 來 · tiếp + quá + lai nghĩa thành phần: tiếp + quá + lai Nghĩa EngCihui 接過來 iē guòlai r.v. receive; take over