接近於 tiếp cận vu Hán Việt: tiếp cận vu Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 近 (cận) + 於 (vu)Hán Việttiếp cận vuCấu tạo接 + 近 + 於 · tiếp + cận + vu nghĩa thành phần: tiếp + cận + vu Nghĩa EngCihui hard upon