接近的
tiếp cận đích
Hán Việt: tiếp cận đích
Tổng quan
sự trực tiếp, sự lập tức, sự tức thì, sự gần gũi sự sắp đến, sự đang đến, gần đến, sắp đến, đang đến địa phương, láng giềng, lân cận
Nghĩa
Việt
- Cihui sự trực tiếp, sự lập tức, sự tức thì, sự gần gũi sự sắp đến, sự đang đến, gần đến, sắp đến, đang đến địa phương, láng giềng, lân cận