接近的

tiếp cận đích

Hán Việt: tiếp cận đích

Tổng quan

sự trực tiếp, sự lập tức, sự tức thì, sự gần gũi sự sắp đến, sự đang đến, gần đến, sắp đến, đang đến địa phương, láng giềng, lân cận

Cấu tạo: 接 (tiếp) + 近 (cận) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sự gần gũi
  • Tần suất từ sự trực tiếp, sự lập tức, sự tức thì, sự gần gũi sự sắp đến, sự đang đến, gần đến, sắp đến, đang đến địa phương, láng giềng, lân cận

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi immediateness

Eng

  • Tần suất từ immediateness

Từ liên quan

Gần nghĩa

接近地 · 接近 · 接近垂直 · 接近球形 · 近的 · 接近圆柱形 · 接近地面的 · 接近成年的