接近目標 tiếp cận mục tiêu Hán Việt: tiếp cận mục tiêu Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 近 (cận) + 目 (mục) + 標 (tiêu)Hán Việttiếp cận mục tiêuCấu tạo接 + 近 + 目 + 標 · tiếp + cận + mục + tiêu nghĩa thành phần: tiếp + cận + mục + tiêu Nghĩa EngCihui near the mark