接連的

tiếp liên đích

Hán Việt: tiếp liên đích

Tổng quan

kế tiếp, tiếp sau, (thuộc) quyền thừa kế

Cấu tạo: (tiếp) + (liên) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kế tiếp, tiếp sau, (thuộc) quyền thừa kế