接進來 tiếp tiến lai Hán Việt: tiếp tiến lai Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 進 (tiến) + 來 (lai)Hán Việttiếp tiến laiCấu tạo接 + 進 + 來 · tiếp + tiến + lai nghĩa thành phần: tiếp + tiến + lai Nghĩa EngCihui 接進來 iē jìnlái r.v. go to the door to receive (one's guests)