接頭接耳 tiếp đầu tiếp nhĩ Hán Việt: tiếp đầu tiếp nhĩ Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 頭 (đầu) + 接 (tiếp) + 耳 (nhĩ)Hán Việttiếp đầu tiếp nhĩCấu tạo接 + 頭 + 接 + 耳 · tiếp + đầu + tiếp + nhĩ nghĩa thành phần: tiếp + đầu + tiếp + nhĩ Nghĩa EngCihui 接頭接耳 iētóujiē'ěr f.e. whisper to each other