接頭語

tiếp đầu ngữ

Hán Việt: tiếp đầu ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiếp) + (đầu) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 接頭語 iētóuyǔ n. <lg.> prefix

ja

  • JMdict prefix