接頸交臂

tiếp cảnh giao tí

Hán Việt: tiếp cảnh giao tí

Tổng quan

Cấu tạo: (tiếp) + (cảnh) + (giao) + (tí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 接頸交臂 iējǐngjiāobì f.e. neck; be very intimate with; make love with