接骨匠 tiếp cốt tượng Hán Việt: tiếp cốt tượng Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 骨 (cốt) + 匠 (tượng)Hán Việttiếp cốt tượngCấu tạo接 + 骨 + 匠 · tiếp + cốt + tượng nghĩa thành phần: tiếp + cốt + tượng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 接骨醫生的俗稱。也稱為「接骨師」。EngCihui 接骨匠 iēgǔjiàng n. <Ch. med.> specialist in setting fractures