接骨木屬 jiē gǔ mù shǔ · tiếp cốt mộc chúc Hán Việt: tiếp cốt mộc chúc · Pinyin: jiē gǔ mù shǔ Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 骨 (cốt) + 木 (mộc) + 屬 (chúc)Pinyinjiē gǔ mù shǔHán Việttiếp cốt mộc chúcCấu tạo接 + 骨 + 木 + 屬 · tiếp + cốt + mộc + chúc nghĩa thành phần: tiếp + cốt + mộc + chúc