接骨眼

jiē gǔ yǎn tiếp cốt nhãn

Hán Việt: tiếp cốt nhãn · Pinyin: jiē gǔ yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiếp) + (cốt) + (nhãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 节骨眼。比喻紧要的﹑能起决定作用的时机或环节。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.节骨眼。比喻紧要的﹑能起决定作用的时机或环节。