接骨草 jiē gǔ cǎo · tiếp cốt thảo Hán Việt: tiếp cốt thảo · Pinyin: jiē gǔ cǎo Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 骨 (cốt) + 草 (thảo)Pinyinjiē gǔ cǎoHán Việttiếp cốt thảoCấu tạo接 + 骨 + 草 · tiếp + cốt + thảo nghĩa thành phần: tiếp + cốt + thảo