控制住

kòng zhì zhùkhống chế trụ

Hán Việt: khống chế trụ · Pinyin: kòng zhì zhù

Tổng quan

khống chế được

Cấu tạo: 控 (khống) + 制 (chế) + 住 (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiểm soát
  • VietPhrases khống chế được
  • Tần suất từ khống chế được
  • Biên soạn v. bring under control; take control of

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi in control of

Eng

  • Cihui 控制住 òngzhì zhù v. bring under control; take control of
  • Tần suất từ v. bring under control; take control of

Đức

  • Handedict beherrschen

Từ liên quan

Gần nghĩa

控制力 · 控制台 · 控制器 · 控制室 · 控制权 · 控制杆 · 控制棒 · 控制狂