控制力
khống chế lực
Hán Việt: khống chế lực · Pinyin: kòng zhì lì
Tổng quan
lực khống chế
Nghĩa
Việt
- Cihui lực khống chế
Eng
- Cihui 控制力 òngzhìlì n. control force/power
Hán Việt: khống chế lực · Pinyin: kòng zhì lì
lực khống chế