控制台

kòng zhì táikhống chế thai

Hán Việt: khống chế thai · Pinyin: kòng zhì tái

Tổng quan

bàn điều khiển

Cấu tạo: 控 (khống) + 制 (chế) + 臺 (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bảng điều khiển
  • Biên soạn console M:⁴zuò

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi console

Eng

  • Cihui control desk; console

Đức

  • Handedict Leitstand, Bedienerkonsole (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

控制住 · 控制力 · 控制器 · 控制室 · 控制权 · 控制杆 · 控制棒 · 控制狂