控制臺

kòng zhì tái khống chế thai

Hán Việt: khống chế thai · Pinyin: kòng zhì tái

Tổng quan

bàn điều khiển | bảng điều khiển

Cấu tạo: (khống) + (chế) + (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bàn điều khiển | bảng điều khiển

Eng

  • CC-CEDICT control desk|console
  • Cihui control desk; console