控製員 kòng zhì yuán · khống chế viên Hán Việt: khống chế viên · Pinyin: kòng zhì yuán Tổng quan Cấu tạo: 控 (khống) + 製 (chế) + 員 (viên)Pinyinkòng zhì yuánHán Việtkhống chế viênCấu tạo控 + 製 + 員 · khống + chế + viên nghĩa thành phần: khống + chế + viên