控制圖 kòng zhì tú · khống chế đồ Hán Việt: khống chế đồ · Pinyin: kòng zhì tú Tổng quan Cấu tạo: 控 (khống) + 制 (chế) + 圖 (đồ)Pinyinkòng zhì túHán Việtkhống chế đồCấu tạo控 + 制 + 圖 · khống + chế + đồ nghĩa thành phần: khống + chế + đồ