控制場 kòng zhì chǎng · khống chế tràng Hán Việt: khống chế tràng · Pinyin: kòng zhì chǎng Tổng quan Cấu tạo: 控 (khống) + 制 (chế) + 場 (tràng)Pinyinkòng zhì chǎngHán Việtkhống chế tràngCấu tạo控 + 制 + 場 · khống + chế + tràng nghĩa thành phần: khống + chế + tràng