控制塔 kòng zhì tǎ · khống chế tháp Hán Việt: khống chế tháp · Pinyin: kòng zhì tǎ Tổng quan Cấu tạo: 控 (khống) + 制 (chế) + 塔 (tháp)Pinyinkòng zhì tǎHán Việtkhống chế thápCấu tạo控 + 制 + 塔 · khống + chế + tháp nghĩa thành phần: khống + chế + tháp