控制室

kòng zhì shì khống chế thất

Hán Việt: khống chế thất · Pinyin: kòng zhì shì

Tổng quan

phòng điều khiển

Cấu tạo: (khống) + (chế) + (thất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phòng điều khiển

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 利於指揮操縱或監督全盤作業過程的場所。多設有控制盤及通訊設備。

Eng

  • CC-CEDICT control room
  • Cihui control room