控制板

kòng zhì bǎn khống chế bản

Hán Việt: khống chế bản · Pinyin: kòng zhì bǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (khống) + (chế) + (bản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 控制板 òngzhìbǎn n. control plate M:²kuài