控制桿
khống chế can
Hán Việt: khống chế can · Pinyin: kòng zhì gǎn
Tổng quan
cần điều khiển | cần joystick
Nghĩa
Việt
- Cihui cần điều khiển | cần joystick
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 在核反應爐內專門控制核燃料分裂反應速率的裝置。使用能吸收中子的材料。
Eng
- CC-CEDICT control lever; joystick
- Cihui control lever; joystick