控制櫃 kòng zhì guì · khống chế quỹ Hán Việt: khống chế quỹ · Pinyin: kòng zhì guì Tổng quan Cấu tạo: 控 (khống) + 制 (chế) + 櫃 (quỹ)Pinyinkòng zhì guìHán Việtkhống chế quỹCấu tạo控 + 制 + 櫃 · khống + chế + quỹ nghĩa thành phần: khống + chế + quỹ