控制權
khống chế quyền
Hán Việt: khống chế quyền · Pinyin: kòng zhì quán
Tổng quan
kiểm soát (như trong "giành quyền kiểm soát")
Nghĩa
Việt
- Cihui kiểm soát (như trong "giành quyền kiểm soát")
Eng
- CC-CEDICT control (as in to win control)
- Cihui control (as in "to win control")