控制站 kòng zhì zhàn · khống chế trạm Hán Việt: khống chế trạm · Pinyin: kòng zhì zhàn Tổng quan Cấu tạo: 控 (khống) + 制 (chế) + 站 (trạm)Pinyinkòng zhì zhànHán Việtkhống chế trạmCấu tạo控 + 制 + 站 · khống + chế + trạm nghĩa thành phần: khống + chế + trạm Nghĩa EngCihui 控制站 òngzhìzhàn p.w. control center/station