控制箱 kòng zhì xiāng · khống chế tương Hán Việt: khống chế tương · Pinyin: kòng zhì xiāng Tổng quan Cấu tạo: 控 (khống) + 制 (chế) + 箱 (tương)Pinyinkòng zhì xiāngHán Việtkhống chế tươngCấu tạo控 + 制 + 箱 · khống + chế + tương nghĩa thành phần: khống + chế + tương