控制點 kòng zhì diǎn · khống chế điểm Hán Việt: khống chế điểm · Pinyin: kòng zhì diǎn Tổng quan Cấu tạo: 控 (khống) + 制 (chế) + 點 (điểm)Pinyinkòng zhì diǎnHán Việtkhống chế điểmCấu tạo控 + 制 + 點 · khống + chế + điểm nghĩa thành phần: khống + chế + điểm Nghĩa EngCihui reference point