控告信

khống cáo tín

Hán Việt: khống cáo tín

Tổng quan

Cấu tạo: 控 (khống) + 告 (cáo) + 信 (tín)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thư tố cáo
  • Biên soạn letter of complaint M:²fēng

Eng

  • Cihui 控告信 ònggàoxìn n. letter of complaint M:²fēng

Từ liên quan

Gần nghĩa

控告的 · 控告 · 控告者的 · 控告某人 · 控告某人是